Nếu chạy xe điện từ Hà Nội đi Hải Phòng những ngày này, một tài xế có thể dễ dàng tìm thấy hàng chục điểm sạc trên hành trình. Nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc anh ta biết chính xác nên dừng ở đâu.
Trạm nào đang hoạt động? Trạm nào còn chỗ? Trạm nào hỗ trợ chuẩn sạc phù hợp với chiếc xe đang sử dụng? Liệu có cần tải thêm một ứng dụng mới để sử dụng điểm sạc đó hay không?
Những câu hỏi tưởng như đơn giản này đang phản ánh một thực tế đáng chú ý của thị trường xe điện Việt Nam: hạ tầng sạc đang phát triển nhanh, nhưng khả năng kết nối giữa người dùng và hạ tầng vẫn còn phân tán.
Đây không phải câu chuyện mới.
Hơn một thập kỷ trước, ngành giao thông đường bộ từng đối mặt với tình trạng tương tự. Mỗi trạm BOT là một điểm thu phí riêng biệt, mỗi nơi một cách vận hành, một quy trình thanh toán khác nhau. Chỉ đến khi hệ thống thu phí không dừng xuất hiện, các tuyến đường mới thực sự được kết nối trên cùng một nền tảng.
Ngày nay, khi thị trường xe điện bước vào giai đoạn tăng trưởng mới, một câu hỏi tương tự lại xuất hiện: liệu ngành sạc điện có đang cần một lớp hạ tầng số giúp kết nối hàng trăm, hàng nghìn điểm sạc đang tồn tại trên thị trường?
Hạ tầng sạc đang phát triển nhanh hơn bao giờ hết nhưng phân mảnh
Năm 2025, VinFast bàn giao hơn 175.000 ô tô điện tới khách hàng, tiếp tục đưa Việt Nam trở thành một trong những thị trường xe điện phát triển nhanh nhất Đông Nam Á. Trong đó, V-Green - đơn vị vận hành hệ thống trạm sạc cho xe điện VinFast hiện sở hữu khoảng 150.000 cổng sạc với một hệ sinh thái riêng cho việc tìm trạm, sạc, và thanh toán.
Trong khi đó, các hệ thống sạc khác hiện đang tăng trưởng mạnh khi làn sóng đầu tư vào trạm sạc có dấu hiệu bùng nổ. Nếu như trước đây phần lớn mạng lưới sạc tập trung vào một số nhà cung cấp lớn thì hiện nay thị trường đang chứng kiến sự tham gia của ngày càng nhiều doanh nghiệp.
Từ các đơn vị phát triển trạm sạc chuyên biệt đến các bãi đỗ xe, khách sạn, trung tâm thương mại hay trạm dừng nghỉ đều bắt đầu nhìn thấy cơ hội từ làn sóng điện hóa phương tiện giao thông.
Sự đa dạng này là tín hiệu tích cực đối với thị trường. Tuy nhiên, nó cũng kéo theo một vấn đề mới. Càng có nhiều trạm sạc, người dùng càng phải dành nhiều thời gian hơn để tìm kiếm và lựa chọn điểm sạc. Sự phân mảnh là điều có thể thấy rõ.
Số lượng trạm sạc đang tăng nhanh tại Việt Nam.
Không giống cây xăng truyền thống, nơi gần như mọi điểm cung cấp cùng một loại dịch vụ, hệ sinh thái sạc điện có sự khác biệt đáng kể về công suất, chuẩn kết nối, phương thức thanh toán và trải nghiệm sử dụng.
Đó là lý do nhiều chuyên gia cho rằng bài toán của thị trường hiện nay không chỉ nằm ở việc xây thêm trạm sạc, mà còn nằm ở khả năng kết nối những trạm sạc đó với người dùng.
Lịch sử phát triển của kinh tế số cho thấy một quy luật khá rõ ràng. Khi thị trường còn nhỏ, doanh nghiệp cạnh tranh bằng tài sản vật lý nhưng đến khi thị trường đạt đến quy mô đủ lớn, nhu cầu kết nối bắt đầu xuất hiện.
Ngành hàng không và khách sạn có các nền tảng đặt vé như Booking, Agoda, ngành vận tải có các ứng dụng gọi xe như Grab, Uber, thương mại điện tử có các sàn giao dịch.
Những nền tảng này không trực tiếp sở hữu phần lớn tài sản vật lý trên thị trường, nhưng lại đóng vai trò kết nối giữa người cung cấp dịch vụ và khách hàng. Giá trị mà chúng tạo ra nằm ở việc giảm chi phí tìm kiếm thông tin, đơn giản hóa quy trình sử dụng và tăng hiệu quả khai thác hạ tầng.
Ngành sạc điện đang dần xuất hiện những đặc điểm tương tự.
Khi số lượng điểm sạc tăng lên, một nền tảng có khả năng tập hợp thông tin, dẫn đường, thanh toán và kết nối người dùng với nhiều mạng lưới khác nhau có thể trở thành mắt xích quan trọng của toàn bộ hệ sinh thái.
Từ bài học ETC đến câu chuyện của thị trường sạc điện
Một trong những điểm đáng chú ý của thị trường Việt Nam là đã từng có tiền lệ thành công trong việc xây dựng nền tảng kết nối hạ tầng giao thông.
Trước khi ETC được triển khai rộng rãi, mỗi lần đi qua trạm thu phí, phương tiện phải dừng lại để thanh toán bằng tiền mặt. Hệ quả là tình trạng ùn ứ thường xuyên xảy ra, thời gian chờ đợi kéo dài, chi phí vận hành tăng lên và hiệu quả khai thác hạ tầng chưa được tối ưu.
ETC không xây thêm cao tốc hay xây thêm trạm thu phí. Điều hệ thống này tạo ra là một lớp hạ tầng số giúp liên thông dữ liệu giữa các tuyến đường, đơn vị vận hành và người tham gia giao thông trnee cùng một nền tảng thanh toán.
Nhiều chuyên gia cho rằng thị trường sạc điện hiện nay cũng đang đứng trước một nhu cầu tương tự. Khi mạng lưới sạc ngày càng mở rộng, giá trị không chỉ nằm ở số lượng trạm được xây dựng mà còn nằm ở khả năng khai thác hiệu quả các trạm đó.
VETC Trạm sạc ra đời với phương châm “một nền tảng cho mọi nhu cầu sạc xe”.
Trong bối cảnh đó, một số doanh nghiệp bắt đầu lựa chọn hướng đi trở thành nền tảng kết nối thay vì trực tiếp đầu tư mạng lưới sạc. VETC là cái tên mới nhất, cũng là tiềm năng nhất trong cuộc chơi này.
Sau nhiều năm phát triển hệ thống thu phí không dừng và xây dựng hệ sinh thái với hàng triệu phương tiện sử dụng thường xuyên, doanh nghiệp này vừa ra mắt nền tảng VETC Trạm sạc với mục tiêu kết nối các mạng lưới sạc trên cùng một ứng dụng.
Thay vì cạnh tranh bằng việc xây thêm điểm sạc, mô hình mà VETC theo đuổi là tạo ra một lớp hạ tầng số phía trên các mạng lưới hiện hữu.
Mạng lưới trạm sạc của VETC và đối tác tính đến tháng 6/2026.
Người dùng có thể tìm kiếm điểm sạc, theo dõi trạng thái hoạt động, dẫn đường, thanh toán và nhận hóa đơn trên cùng một nền tảng. Trong khi đó, các đơn vị vận hành trạm sạc có cơ hội tiếp cận lượng người dùng lớn hơn mà không cần tự phát triển toàn bộ hệ thống công nghệ và thanh toán riêng.
VETC là cái tên lớn nhất có thể tạo ra một nền tảng chung để kết nối hệ thống trạm sạc vốn đang phát triển mạnh nhưng phân mảnh hiện nay.
Với xu hướng kinh tế mở, kinh tế chia sẻ hiện nay. Vai trò của 2 hệ thống trạm sạc lớn sẽ ngày càng quan trọng - có thể cùng song song tồn tại, vừa cạnh tranh, hỗ trợ lẫn nhau, đồng thời đảm bảo quyền lợi cho người tiêu dùng.
Cuộc đua tiếp theo của thị trường xe điện
Trong giai đoạn đầu của thị trường xe điện, cuộc đua thuộc về những doanh nghiệp xây dựng được nhiều hạ tầng nhất. Nhưng ở giai đoạn tiếp theo, cuộc đua rất có thể sẽ thuộc về những đơn vị giúp các hạ tầng đó kết nối với nhau hiệu quả nhất.
Cũng giống như cách ETC từng thay đổi trải nghiệm giao thông đường bộ, các nền tảng kết nối đang được kỳ vọng sẽ giúp thị trường sạc điện vận hành thuận tiện hơn, giảm bớt sự phân mảnh và tạo điều kiện để nhiều bên cùng tham gia phát triển.
Và khi đó, câu hỏi quan trọng có lẽ không còn là ai sở hữu nhiều trạm sạc nhất, mà là ai xây dựng được lớp hạ tầng số đủ mạnh để kết nối toàn bộ hệ sinh thái.